chật vật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất nhiều công sức, gặp nhiều khó khăn, phức tạp khi làm việc gì đó: "chật vật" diễn tả trạng thái phải nỗ lực, vất vả rất nhiều mới có thể hoàn thành một công việc hoặc vượt qua một tình huống.
- Khó khăn, thiếu thốn trong đời sống vật chất: "chật vật" còn dùng để miêu tả cuộc sống vật chất khó khăn, eo hẹp, phải vật lộn để đáp ứng các nhu cầu cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy chật vật lắm mới tìm được việc làm phù hợp. (Anh ấy phải rất vất vả, nỗ lực nhiều mới tìm được việc làm phù hợp.)
- Cuộc sống của gia đình họ trước đây rất chật vật. (Cuộc sống của gia đình họ trước đây rất khó khăn, thiếu thốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sống chật vật": sống một cuộc sống khó khăn, vật lộn với đời sống vật chất.
- Sau trận lũ, nhiều người dân phải sống chật vật trong cảnh mất nhà cửa. (Sau trận lũ, nhiều người dân phải sống khó khăn trong cảnh mất nhà cửa.)
"chật vật với...": vật lộn, đối mặt với một khó khăn cụ thể.
- Cô ấy đang chật vật với đống bài tập cuối kỳ. (Cô ấy đang phải vật lộn, rất vất vả với đống bài tập cuối kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Vật vã (tt, đt): vất vả, khổ sở (thường nhấn mạnh đến sự mệt mỏi về thể xác hoặc tinh thần).
- Bệnh nhân vật vã trong cơn đau. (Bệnh nhân khổ sở trong cơn đau.)
Khó nhọc (tt): khó khăn và đòi hỏi nhiều sức lực.
- Công việc lao động chân tay thường rất khó nhọc. (Công việc lao động chân tay thường rất vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Vất vả: phải bỏ nhiều công sức, nhọc nhằn.
- Khó khăn: gặp trở ngại, không dễ dàng.
- Gian nan: gặp nhiều trở ngại, hiểm trở (thường ở mức độ cao hơn).
Từ trái nghĩa
- Dễ dàng: không khó khăn, thuận lợi.
- Nhàn hạ: thanh nhàn, không phải vất vả.
- Đủ đầy / sung túc: đầy đủ, không thiếu thốn (về vật chất).
Thành ngữ, cách nói liên quan
"Chật vật như cá nằm trên thớt": (thành ngữ) diễn tả tình thế hết sức khó khăn, bế tắc, không có lối thoát.
- Công ty đang trong tình cảnh chật vật như cá nằm trên thớt. (Công ty đang trong tình thế hết sức khó khăn, bế tắc.)
"Đầu tắt mặt tối": (thành ngữ) làm việc vất vả từ sáng đến tối, không có thời gian nghỉ ngơi. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "sống chật vật".
- Họ phải làm việc đầu tắt mặt tối để nuôi con ăn học. (Họ phải làm việc vất vả từ sáng đến tối để nuôi con ăn học.)
- tt. 1. Mất nhiều công sức, do có nhiều khó khăn, phức tạp: chật vật lắm mới giải quyết xong việc. 2. Khó khăn nhiều trong đời sống vật chất: Đời sống chật vật.